Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
笑星

xiào xīng

笑星 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 笑星 trong tiếng Việt

diễn viên hài nổi tiếng; ngôi sao hài kịch

Tra từ liên quan