Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
竹青

zhú qīng

竹青 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 竹青 trong tiếng Việt

  1. vỏ tre
  2. xanh tre (màu sắc)
Tra từ liên quan