Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
立体角立體角

lì tǐ jiǎo

立体角 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 立体角 trong tiếng Việt

góc khối

Tra từ liên quan