Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
窍门竅門

qiào mén

窍门 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 窍门 trong tiếng Việt

mẹo; phương pháp tài tình; biết cách; mánh khóe (làm gì đó)

Tra từ liên quan