穷结县
biến thể của 瓊結縣|琼结县[Qiong2 jie2 xian4], huyện Qonggyai, tiếng Tây Tạng: 'Phyongs rgyas rdzong, thuộc địa khu Lhokha 山南地區|山南地区[Shan1 nan2 di4 qu1], Tây Tạng
biến thể của 瓊結縣|琼结县[Qiong2 jie2 xian4], huyện Qonggyai, tiếng Tây Tạng: 'Phyongs rgyas rdzong, thuộc địa khu Lhokha 山南地區|山南地区[Shan1 nan2 di4 qu1], Tây Tạng
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
biến thể của 瓊結|琼结[Qiong2 jie2], huyện Qonggyai, tiếng Tây Tạng: 'Phyongs rgyas, thuộc địa khu Lhokha…
›穷苦qióng kǔnghèo khổ; bần cùng
›穷竭法qióng jié fǎphương pháp vét cạn của Archimedes (một hình thức sớm của giải tích tích phân)
›穷蹙qióng cùtúng thiếu; trong cảnh khốn cùng; tuyệt vọng
›穷竭qióng jiélàm cạn kiệt; sử dụng hết
›穷追qióng zhuītheo đuổi không ngừng nghỉ
›穷尽qióng jìndùng hết; kiệt quệ; khám phá đến tận cùng; giới hạn; kết thúc
›穷追不舍qióng zhuī bù shětheo đuổi không ngừng nghỉ
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.