穷抖窮抖 qióng dǒu 穷抖 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 穷抖 trong tiếng Việt run rẩy không kiểm soát; lắc lư (chân, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan