Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “空手”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
空手kōng shǒu

tay không; không vũ trang; (vẽ, thêu, v.v.) không theo mẫu; (viết tắt của 空手道[kong1 shou3 dao4]) karate

Viết tắt
空手道kōng shǒu dào

karate

Cụm từ
空手而归kōng shǒu ér guī

trở về tay không; không giành được gì

Cụm từ