Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
称霸稱霸

chēng bà

称霸 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 称霸 trong tiếng Việt

nghĩa đen: xưng bá; đóng vai trò lãnh đạo; xây dựng lãnh địa cá nhân

Tra từ liên quan