禀赋稟賦 bǐng fù 禀赋 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 禀赋 trong tiếng Việt năng khiếu bẩm sinh; tài năng; tài hoa 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan