Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
禀承稟承

bǐng chéng

禀承 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 禀承 trong tiếng Việt

biến thể của 秉承[bing3 cheng2]

Tra từ liên quan