Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
程式码程式碼

chéng shì mǎ

程式码 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 程式码 trong tiếng Việt

mã nguồn (tin học) (Đài Loan)

Tra từ liên quan