税费
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
税费
thuế; lệ phí; thuế khóa
Giản thể税费
Phồn thể稅費
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng