Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
移液器

yí yè qì

移液器 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 移液器 trong tiếng Việt

ống pipet

Tra từ liên quan