Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
移情

yí qíng

移情 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 移情 trong tiếng Việt

chuyển dời tình cảm; (văn học, v.v.) nuôi dưỡng tính cách con người; đồng cảm (tức là gán cảm xúc cho một đối tượng); chuyển di (tâm lý học)

Tra từ liên quan