Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
秋菜

qiū cài

秋菜 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 秋菜 trong tiếng Việt

rau mùa thu

Tra từ liên quan