Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
禾苗

hé miáo

禾苗 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 禾苗 trong tiếng Việt

cây mạ (lúa hoặc ngũ cốc khác); LT:棵[ke1]

Tra từ liên quan