禾苗 hé miáo 禾苗 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 禾苗 trong tiếng Việt cây mạ (lúa hoặc ngũ cốc khác); LT:棵[ke1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan