Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
禽蛋

qín dàn

禽蛋 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 禽蛋 trong tiếng Việt

trứng chim

Tra từ liên quan