Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
禄养祿養

lù yǎng

禄养 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 禄养 trong tiếng Việt

nuôi dưỡng ai đó bằng lương bổng

Tra từ liên quan