祥瑞 xiáng ruì 祥瑞 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 祥瑞 trong tiếng Việt dấu hiệu cát tường 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan