Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
神髓

shén suǐ

神髓 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 神髓 trong tiếng Việt

  1. nghĩa đen: tinh thần và tuỷ
  2. bản chất cốt lõi
Tra từ liên quan