Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
神灵神靈

shén líng

神灵 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 神灵 trong tiếng Việt

thần; thần linh; ma; quỷ hay các thực thể huyền bí nói chung

Tra từ liên quan