神灵神靈 shén líng 神灵 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 神灵 trong tiếng Việt thần; thần linh; ma; quỷ hay các thực thể huyền bí nói chung 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan