Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
神迹神跡

shén jì

神迹 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 神迹 trong tiếng Việt

phép màu

Tra từ liên quan