Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
祛瘀

qū yū

祛瘀 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 祛瘀 trong tiếng Việt

khử ứ huyết (Đông y)

Tra từ liên quan