Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “社媒”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
社媒shè méi

truyền thông xã hội (viết tắt của 社交媒體|社交媒体[she4 jiao1 mei2 ti3] hoặc 社群媒體|社群媒体[she4 qun2 mei2 ti3])

Viết tắt