Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
磨豆腐

mò dòu fu

磨豆腐 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 磨豆腐 trong tiếng Việt

cằn nhằn; nói liên tục không ngừng

Tra từ liên quan