Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
磨蚀磨蝕

mó shí

磨蚀 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 磨蚀 trong tiếng Việt

xói mòn; mài mòn

Tra từ liên quan