Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
磅秤

bàng chèng

磅秤 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 磅秤 trong tiếng Việt

  1. cái cân
  2. cân bàn
Tra từ liên quan