Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
碾碎

niǎn suì

碾碎 là gì?

碾碎 [niǎn suì] có nghĩa là nghiền nát; nghiền.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 碾碎 trong tiếng Việt

  1. nghiền nát
  2. nghiền

Cách đọc và ghi nhớ 碾碎

碾碎 được đọc là niǎn suì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nghiền nát; nghiền”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan