Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
硕丽碩麗

shuò lì

硕丽 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 硕丽 trong tiếng Việt

to lớn và đẹp đẽ

Tra từ liên quan