Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
碑碣

bēi jié

碑碣 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 碑碣 trong tiếng Việt

bia đá (có khắc chữ)

Tra từ liên quan