Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
砥砺砥礪

dǐ lì

砥砺 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 砥砺 trong tiếng Việt

đá mài; (nghĩa đen và bóng) mài giũa; rèn giũa; khuyến khích

Tra từ liên quan