Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
砝码砝碼

fǎ mǎ

砝码 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 砝码 trong tiếng Việt

quả cân chuẩn (dùng trên cân đòn)

Tra từ liên quan