砝码砝碼 fǎ mǎ 砝码 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 砝码 trong tiếng Việt quả cân chuẩn (dùng trên cân đòn) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan