Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
石灰石

shí huī shí

石灰石 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 石灰石 trong tiếng Việt

đá vôi

Tra từ liên quan