Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
知趣

zhī qù

知趣 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 知趣 trong tiếng Việt

  1. hành động khéo léo
  2. khéo léo
  3. biết điều
Tra từ liên quan