Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
瞓觉瞓覺

fèn jiào

瞓觉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 瞓觉 trong tiếng Việt

ngủ (tiếng Quảng Đông); tương đương trong Quan thoại: 睡覺|睡觉[shui4 jiao4]

Tra từ liên quan