Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
来袭來襲

lái xí

来袭 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 来袭 trong tiếng Việt

xâm lược; (về bão tố, v.v.) tấn công; đổ bộ

Tra từ liên quan