来自
đến từ (một nơi); Từ: (trong tiêu đề email)
đến từ (một nơi); Từ: (trong tiêu đề email)
来自 thường mang nghĩa “đến từ (một nơi)”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 来自, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
đến gần; đến gần hơn
›来台lái Táiđến thăm Đài Loan (đặc biệt từ Trung Quốc đại lục)
›来华lái Huáđến Trung Quốc
›来访lái fǎngđến thăm
›来讲lái jiǎngvề; nói đến; xét về
›来宾lái bīnkhách; một người đến thăm
›来而不往非礼也lái ér bù wǎng fēi lǐ yěkhông đáp lại là trái với lễ nghi (kinh điển); đáp lại tương tự
›来着lái zhetrợ từ chỉ điều gì đó đã xảy ra trong quá khứ
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.