眼冒金星
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
眼冒金星
nhìn thấy sao; choáng váng
Giản thể眼冒金星
Phồn thể眼冒金星
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng