Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
眼冒金星

yǎn mào jīn xīng

眼冒金星 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 眼冒金星 trong tiếng Việt

nhìn thấy sao; choáng váng

Tra từ liên quan