眼冒金星 yǎn mào jīn xīng 眼冒金星 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 眼冒金星 trong tiếng Việt nhìn thấy sao; choáng váng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan