Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
眼下

yǎn xià

眼下 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 眼下 trong tiếng Việt

bây giờ; hiện tại; dưới mắt (y học)

Tra từ liên quan