Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
来生來生

lái shēng

来生 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 来生 trong tiếng Việt

kiếp sau

Tra từ liên quan