Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
看管

kān guǎn

看管 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 看管 trong tiếng Việt

trông coi

Tra từ liên quan