Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
眉批

méi pī

眉批 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 眉批 trong tiếng Việt

lời chú thích; bình luận hoặc chú thích ở đầu trang giấy

Tra từ liên quan