Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
省电省電

shěng diàn

省电 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 省电 trong tiếng Việt

tiết kiệm điện

Tra từ liên quan