Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
省钱省錢

shěng qián

省钱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 省钱 trong tiếng Việt

tiết kiệm tiền

Tra từ liên quan