Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
相轻相輕

xiāng qīng

相轻 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 相轻 trong tiếng Việt

coi thường lẫn nhau

Tra từ liên quan