Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
相认相認

xiāng rèn

相认 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 相认 trong tiếng Việt

biết nhau; công nhận; xác định; thừa nhận (một mối quan hệ cũ)

Tra từ liên quan