相认相認 xiāng rèn 相认 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 相认 trong tiếng Việt biết nhau; công nhận; xác định; thừa nhận (một mối quan hệ cũ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan