Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
来势來勢

lái shì

来势 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 来势 trong tiếng Việt

đà của việc gì đó đang đến

Tra từ liên quan