Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
使硬化

shǐ yìng huà

使硬化 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 使硬化 trong tiếng Việt

làm cứng lại

Tra từ liên quan