Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
盛情

shèng qíng

盛情 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 盛情 trong tiếng Việt

ân tình sâu sắc; hiếu khách tuyệt vời

Tra từ liên quan