一甲子
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
一甲子
sáu mươi năm
Giản thể一甲子
Phồn thể一甲子
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng